Gặp gỡ các sản phẩm Resteeme

| Nồng độ acid hyaluronic (HYALURONIC ACID CONCENTRATION) | 25 mg/ml |
| Thành phần (COMPOSITION) | Bằng sáng chế: HA + Trehalose HA không liên kết chéo trọng lượng phân tử trung bình, chuỗi trung bình (MMW: 1200–1500 kDa), HA không liên kết chéo trọng lượng phân tử thấp, chuỗi ngắn (LMW: 200–400 kDa) + trehalose |
| Chỉ định (INDICATIONS) | mặt, cổ, vùng ngực (décolleté) |
| Độ sâu tiêm (INJECTION DEPTH) | tiêm trong da nông và trung bình–sâu |
| Kim tiêm (NEEDLE) | 2 × 30G ½” |
| Quy cách đóng gói (PACKAGING) | 2 ml |

| Nồng độ acid hyaluronic (HYALURONIC ACID CONCENTRATION) | 20 mg/ml |
| Thành phần (COMPOSITION) | HA không liên kết chéo trọng lượng phân tử cao, chuỗi dài (HMW: 1800–2600 kDa) |
| Chỉ định (INDICATIONS) | mặt, cổ |
| Độ sâu tiêm (INJECTION DEPTH) | tiêm trong da trung bình–sâu và sâu |
| Kim tiêm (NEEDLE) | 2 × 30G ½” |
| Quy cách đóng gói (PACKAGING) | 2 ml |

| Nồng độ acid hyaluronic (HYALURONIC ACID CONCENTRATION) | 20 mg/ml |
| Thành phần (COMPOSITION) | HA không liên kết chéo trọng lượng phân tử trung bình, chuỗi trung bình (MMW: 1000–1500 kDa) |
| Chỉ định (INDICATIONS) | mặt, cổ, vùng ngực (décolleté) |
| Độ sâu tiêm (INJECTION DEPTH) | tiêm trong da nông và trung bình–sâu |
| Kim tiêm (NEEDLE) | 2 × 30G ½” |
| Quy cách đóng gói (PACKAGING) | 2 ml |